Tuesday, September 28, 2021
HomeXem BóiXem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Tân Mùi...

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Tân Mùi 1991 nam, nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Tân Mùi sinh năm 1991.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Tân Mùi 1991

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Tân Mùi 1991. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,… Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Tân Mùi 1991 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Tân Mùi 1991

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Tân Mùi [辛未]
Mệnh : Lộ Bàng Thổ 
Cung : Ly
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thân  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Mùi – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Mùi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Mùi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Mùi – Hợi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Mùi – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Mùi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Mùi – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Mùi – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Mùi – Hợi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Mùi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Mùi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Mùi – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Tân Mùi 1991

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Tân Mùi [辛未]
Mệnh : Lộ Bàng Thổ 
Cung : Càn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thân  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Mùi – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Mùi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Mùi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Mùi – Hợi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Mùi – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Mùi – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Mùi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Mùi – Ngọ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Mùi – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Mùi – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Mùi – Hợi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Mùi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Mùi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Mùi – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular