Saturday, July 31, 2021
HomeXem BóiXem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Tân Hợi...

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Tân Hợi 1971 nam nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Tân Hợi sinh năm 1971.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Tân Hợi 1971

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Tân Hợi 1971. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,… Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Tân Hợi 1971 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Tân Hợi 1971

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Tân Hợi [辛亥]
Mệnh : Thoa Xuyến Kim 
Cung : Khôn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Hợi – Mùi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1936 [Bính Tí]
Kim – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1936 [Bính Tí]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Kim – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Hợi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Kim – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Hợi – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Kim – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Hợi – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Tân – Nhâm  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Tân – Qúy  =>  Bình
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Kim – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Kim – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Hợi – Mùi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Kim – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Hợi – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Kim – Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Kim – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Hợi – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Kim – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Hợi – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Hợi – Mùi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Kim – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Tân Hợi 1971

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Tân Hợi [辛亥]
Mệnh : Thoa Xuyến Kim 
Cung : Tốn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Hợi – Mùi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1936 [Bính Tí]
Kim – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1936 [Bính Tí]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Kim – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Hợi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Kim – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Hợi – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Kim – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Hợi – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Tân – Nhâm  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Tân – Qúy  =>  Bình
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Kim – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Kim – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Hợi – Mùi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Kim – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Hợi – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Kim – Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Kim – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Hợi – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Kim – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Hợi – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Hợi – Mùi  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Kim – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Hợi – Dần  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Hợi – Mão  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Hợi – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular