Wednesday, April 14, 2021
Home Xem Bói Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Kỷ Dậu...

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Kỷ Dậu 1969 nam, nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Kỷ Dậu 1969

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Kỷ Dậu 1969. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,… Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Kỷ Dậu 1969 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Kỷ Dậu 1969

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Kỷ Dậu [己酉]
Mệnh : Đại Dịch Thổ 
Cung : Tốn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Nhâm  =>  Bình
Dậu – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1934 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1934 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1940 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Canh  =>  Bình
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1940 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Kỷ  =>  Bình
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Bính  =>  Bình
Dậu – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Nhâm  =>  Bình
Dậu – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Ất  =>  Tương phá
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Canh  =>  Bình
Dậu – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Kỷ – Bính  =>  Bình
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Kỷ – Đinh  =>  Bình
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Mậu  =>  Bình
Dậu – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Kỷ  =>  Bình
Dậu – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1984 [Giáp Tí]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Tí  =>  Lục phá
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1984 [Giáp Tí]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Ất  =>  Tương phá
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Bính  =>  Bình
Dậu – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Nhâm  =>  Bình
Dậu – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Canh  =>  Bình
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Kỷ  =>  Bình
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
Tốt

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Kỷ Dậu 1969

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Kỷ Dậu [己酉]
Mệnh : Đại Dịch Thổ 
Cung : Khôn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Nhâm  =>  Bình
Dậu – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1934 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1934 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1940 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Canh  =>  Bình
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1940 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Kỷ  =>  Bình
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Bính  =>  Bình
Dậu – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Nhâm  =>  Bình
Dậu – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Ất  =>  Tương phá
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Canh  =>  Bình
Dậu – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Kỷ – Bính  =>  Bình
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Kỷ – Đinh  =>  Bình
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Mậu  =>  Bình
Dậu – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Kỷ  =>  Bình
Dậu – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1984 [Giáp Tí]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Tí  =>  Lục phá
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1984 [Giáp Tí]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Ất  =>  Tương phá
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Bính  =>  Bình
Dậu – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Nhâm  =>  Bình
Dậu – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Giáp  =>  Tương hợp
Dậu – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Canh  =>  Bình
Dậu – Thìn  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Kỷ – Tân  =>  Bình
Dậu – Tỵ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Kỷ – Kỷ  =>  Bình
Dậu – Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
Tốt

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular