Sunday, October 24, 2021
HomeXem BóiXem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Tuất...

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Tuất 1970 nam nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Canh Tuất sinh năm 1970.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Tuất 1970

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Canh Tuất 1970. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,… Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Canh Tuất 1970 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Canh Tuất 1970

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Canh Tuất [庚戌]
Mệnh : Thoa Xuyến Kim 
Cung : Chấn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Tuất – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Kim – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Tuất – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Tuất – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Kim – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Tuất – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Kim – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Tuất – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Kim – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Tuất – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Canh – Nhâm  =>  Bình
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Canh – Qúy  =>  Bình
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Kim – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Bính  =>  Tương phá
Tuất – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Kim – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Tuất – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Kim – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Tuất – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Giáp  =>  Tương phá
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Kim – Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Tuất – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Kim – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Tuất – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Kim – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Tuất – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Tuất – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Kim – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Tuất – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Tuất – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Canh Tuất 1970

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Canh Tuất [庚戌]
Mệnh : Thoa Xuyến Kim 
Cung : Chấn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Tuất – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1938 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Kim – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Tuất – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Tuất – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Kim – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Tuất – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Kim – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Tuất – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Kim – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Tuất – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Canh – Nhâm  =>  Bình
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Kim – Kim Bạc Kim   =>  Bình
Canh – Qúy  =>  Bình
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Kim – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Bính  =>  Tương phá
Tuất – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Kim – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Tuất – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Kim – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Tuất – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Giáp  =>  Tương phá
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Kim – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Kim – Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Tuất – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Kim – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Tuất – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Kim – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Tuất – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Kim – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Tuất – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Tuất – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Kim – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Tuất – Mão  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Kim – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Tuất – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Kim – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Tuất – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular