Wednesday, July 28, 2021
HomeXem BóiXem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Thân...

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Thân 1980 nam, nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Canh Thân sinh năm 1980.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Thân 1980

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Canh Thân 1980. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,… Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Canh Thân 1980 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Canh Thân 1980

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Canh Thân [庚申]
Mệnh : Thạch Lựu Mộc 
Cung : Khôn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Mộc – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1948 [Mậu Tí]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1948 [Mậu Tí]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Mộc – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Thân – Thìn  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Mộc – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Thân – Tỵ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Mộc – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Mộc – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Giáp  =>  Tương phá
Thân – Thìn  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Mộc – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Tỵ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Mộc – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Mộc – Tang Đố Mộc   =>  Bình
Canh – Nhâm  =>  Bình
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Thổ – Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Mộc – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Mộc – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Mộc – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Mộc – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Thân – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Mộc – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Mộc – Đại Lâm Mộc   =>  Bình
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Thìn  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Thổ – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Mộc – Đại Lâm Mộc   =>  Bình
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Tỵ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Thổ – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Mộc – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Hợi  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Mộc – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Bính  =>  Tương phá
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Mộc – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Mộc – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2008 [Mậu Tí]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2008 [Mậu Tí]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Canh Thân 1980

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Canh Thân [庚申]
Mệnh : Thạch Lựu Mộc 
Cung : Tốn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Mộc – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1948 [Mậu Tí]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1948 [Mậu Tí]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Mộc – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Thân – Thìn  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Mộc – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Thân – Tỵ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ]
Thổ – Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Mộc – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Mộc – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Giáp  =>  Tương phá
Thân – Thìn  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Mộc – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Tỵ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Mộc – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Thổ – Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Mộc – Tang Đố Mộc   =>  Bình
Canh – Nhâm  =>  Bình
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Thổ – Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Mộc – Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ – Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Mộc – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Mộc – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Mộc – Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Thân – Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ – Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Mộc – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1987 [Đinh Mão]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Mộc – Đại Lâm Mộc   =>  Bình
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Thìn  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Thổ – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Mộc – Đại Lâm Mộc   =>  Bình
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Tỵ  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Thổ – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Mộc – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Hợi  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Mộc – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Bính  =>  Tương phá
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1996 [Bính Tí]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Mộc – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Thân – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Thổ – Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Mộc – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Thân – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Thổ – Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2008 [Mậu Tí]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Mậu  =>  Bình
Thân – Tí  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2008 [Mậu Tí]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Mộc – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Thân – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ – Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular