Wednesday, July 28, 2021
HomeXem BóiXem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Ngọ...

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Ngọ 1990 nam, nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Canh Ngọ 1990

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Canh Ngọ 1990. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,… Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Canh Ngọ 1990 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Canh Ngọ 1990

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Canh Ngọ [庚午]
Mệnh : Lộ Bàng Thổ 
Cung : Khảm
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1955 [Ất Mùi]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Mùi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1955 [Ất Mùi]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Ngọ – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Ngọ – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Ngọ – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Tân  =>  Bình
Ngọ – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Ngọ – Mùi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Sửu  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Bính  =>  Tương phá
Ngọ – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Canh – Tân  =>  Bình
Ngọ – Mùi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Ngọ – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Ngọ – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Giáp  =>  Tương phá
Ngọ – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Canh – Mậu  =>  Bình
Ngọ – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Ngọ – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Tân  =>  Bình
Ngọ – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Canh Ngọ 1990

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Canh Ngọ [庚午]
Mệnh : Lộ Bàng Thổ 
Cung : Cấn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1955 [Ất Mùi]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Mùi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1955 [Ất Mùi]
Thổ – Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Đinh  =>  Bình
Ngọ – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ – Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Ngọ – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1962 [Nhâm Dần]
Thổ – Kim Bạc Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ]
Thổ – Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Ngọ – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Tân  =>  Bình
Ngọ – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Kỷ  =>  Bình
Ngọ – Mùi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Sửu  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1985 [Ất Sửu]
Thổ – Hải Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Bính  =>  Tương phá
Ngọ – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1986 [Bính Dần]
Thổ – Lô Trung Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Canh – Tân  =>  Bình
Ngọ – Mùi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Nhâm  =>  Bình
Ngọ – Thân  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Qúy  =>  Bình
Ngọ – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu]
Thổ – Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Giáp  =>  Tương phá
Ngọ – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Canh – Ất  =>  Tương hợp
Ngọ – Hợi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Canh – Mậu  =>  Bình
Ngọ – Dần  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Canh  =>  Bình
Ngọ – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Canh – Tân  =>  Bình
Ngọ – Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ]
Thổ – Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Tỵ  =>  Tam hợp
TB

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular