Monday, April 12, 2021
Home Xem Bói Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Bính Dần...

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Bính Dần 1986 nam, nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Bính Dần sinh năm 1986.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Bính Dần 1986

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Bính Dần 1986. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,… Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Bính Dần 1986 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Bính Dần 1986

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Bính Dần [丙寅]
Mệnh : Lô Trung Hỏa 
Cung : Khôn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Bính  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Đinh  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Thổ – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Hỏa – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Thổ – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa – Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Thổ – Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Hỏa – Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Kỷ  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Thổ – Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Hỏa – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Hỏa – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Kỷ  =>  Bình
Dần – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Hỏa – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Khắc
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Hỏa – Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Qúy  =>  Bình
Dần – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Thổ – Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Hỏa – Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Bính  =>  Bình
Dần – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Hỏa – Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Hỏa – Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Thổ – Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Hỏa – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Thổ – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Hỏa – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Hỏa – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Hỏa – Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính – Giáp  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Hỏa – Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính – Ất  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Hỏa – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Kỷ  =>  Bình
Dần – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Nhâm  =>  Tương phá
Dần – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Thổ – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Qúy  =>  Bình
Dần – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Thổ – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Bính  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Đinh  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Hỏa – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Thổ – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Bính Dần 1986

Tuổi chủ nhà Năm mới Tân Sửu 2021
Năm : Bính Dần [丙寅]
Mệnh : Lô Trung Hỏa 
Cung : Khảm
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) – Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn – Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp Năm 2021 Tân Sửu <–> Tuổi hợp Đánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Bính  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Đinh  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Thổ – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Hỏa – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Thổ – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa – Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Thổ – Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Hỏa – Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Kỷ  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Thổ – Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Hỏa – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa – Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ – Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Hỏa – Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Kỷ  =>  Bình
Dần – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ – Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Hỏa – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Khắc
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ – Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Hỏa – Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Qúy  =>  Bình
Dần – Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Thổ – Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Hỏa – Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Bính  =>  Bình
Dần – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ – Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Hỏa – Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ]
Thổ – Thiên Thượng Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Hỏa – Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Thổ – Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Dậu  =>  Tam hợp
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Hỏa – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Thổ – Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Hỏa – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Hỏa – Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Tân  =>  Tương hợp
Dần – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ – Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân – Tân  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Hỏa – Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính – Giáp  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Giáp  =>  Bình
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Hỏa – Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính – Ất  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Thổ – Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân – Ất  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Hỏa – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Mậu  =>  Bình
Dần – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Mậu  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa – Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Kỷ  =>  Bình
Dần – Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ – Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân – Kỷ  =>  Bình
Sửu – Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Nhâm  =>  Tương phá
Dần – Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Thổ – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Nhâm  =>  Bình
Sửu – Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Qúy  =>  Bình
Dần – Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Thổ – Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Qúy  =>  Bình
Sửu – Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Bính  =>  Bình
Dần – Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Bính  =>  Tương hợp
Sửu – Tuất  =>  Tam hình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Hỏa – ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính – Đinh  =>  Bình
Dần – Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Thổ – ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân – Đinh  =>  Tương phá
Sửu – Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Hỏa – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính – Canh  =>  Bình
Dần – Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Thổ – Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân – Canh  =>  Bình
Sửu – Dần  =>  Bình
TB

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular