Tuesday, December 7, 2021
HomeTài Liệu HayTừ vựng tiếng Nhật chuyên ngành dệt may

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành dệt may

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành dệt may.
ベルトループ Con đỉa, dây passant
シック Đệm đáy
パイピング Dây viền
裏マーベルト Dây bao xung quanh trong cạp
パッキン Yếm thuyền
パイやステープ Dây viền nách, viền vải cắt xéo
バックル Khoen (khóa past)
吊り Dây treo
釦ホール Khuy
穴かがり Lỗ khuy
鳩目穴(はとめあな) Khuy mắt phượng
ねむり穴 Khuy thẳng
配色 Vải phối
千鳥カン止め Bọ
見返し Nẹp đỡ
タック Ly
カフス Măng séc
前カン Móc
ハトメ穴 Khuyết đầu tròn
縫い止め May chặn
ステッチ Diễu
シック布 Đũng
ヨーク Cầu vai
ベルトループ Đỉa
縫い代(ぬいしろ Đường may, chừa đường may

xem thêm: https://drive.google.com/file/d/151XVsA-YrJWa2vyGJIPeIWI4p7T9hmOT/view

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular